-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4852:1989Phân khoáng. Phương pháp xác định độ bền tĩnh của các hạt Mineral fertilizers. Determination of grain static strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4861:1989Cao su thiên nhiên thô. Lấy mẫu Raw natural rubber. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8584:2010Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe - Chất chỉ thị hóa học. Hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và trình bày kết quả Sterilization of health care products - Chemical indicators - Guidance for selection, use and interpretation |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4567:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng sunfua và sunfat Waste water. Determination of sulfide and sulfate contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 314,000 đ | ||||