-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4990:1989Kiểm tra thống kê chất lượng sản phẩm. Thuật ngữ và định nghĩa Statistical quality control. Terms and definitions |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 2602:1978Kiểm tra thống kê chất lượng - Kiểm tra nghiệm thu định lượng khi thông số kiểm tra có phân bố chuẩn Statistical control of quiality. Acceptance inspection by variables |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 3766:1983Thuốc thử - axit axetic Reagents- Acetic acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 3766:1982Thuốc thử. Axit axetic Reagents. Acetic acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 4550:1988Thống kê ứng dụng. Độ lặp lại và độ tái lập các phương pháp thử. Nguyên tắc cơ bản Applied statictics. Repeatability and reproducibility of test methods. General basic principles |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 4445:2009Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính lô cỡ nhỏ Statistical quality control. Acceptance inspection by attributes for lots small size |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 4548:1988Thống kê ứng dụng. Quy tắc đánh giá tính bất thường của các kết quả quan trắc Applied statistics. Rejection of outliers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 4443:1987Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tiếp Statistial quality control. Sequential inspection by attributes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 4553:1988Thống kê ứng dụng. Ước lượng và khoảng tin cậy đối với tham số của phân bố Poatxông Applied statistics. Estimation and confidence intervals for parameter of Poisson distribution |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 3730:1982Nước biển chuẩn. Quy trình sản xuất Standard sea water. Production process |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 10853:2015Phương án lấy mẫu liên tiếp để kiểm tra định lượng phần trăm không phù hợp (đã biết độ lệch chuẩn) Sequential sampling plans for inspection by variables for percent nonconforming (known standard deviation) |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 2299:1978Chất chỉ thị. Quỳ Indicators. Litmus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 9944-8:2016Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình – Năng lực và hiệu năng – Phần 8: Hiệu năng máy của quá trình sản xuất đa trạng thái Statistical methods in process management − Capability and performance − Part 8: Machine performance of a multi– state production process |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 7790-4:2008Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 4: Quy trình đánh giá mức chất lượng công bố Sampling procedures for inspection by attributes. Part 4: Procedures for assessment of declared quality levels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 4066:1985Thuốc thử. Axeton Reagents. Acetone |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 4442:1987Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra nghiệm thu định tính với số chất lượng bằng không Statistial quality control. Inspestion by attributes with acceptance number zero |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 4443:2009Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tiếp Statistical quality control. Sequential acceptance inspection by attributes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 3739:1982Thuốc thử. Magie clorua Reagents. Magnesium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
19 |
TCVN 4441:1987Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên. Sản phẩm dạng đơn chiếc Methods of random sampling of products of job-lot production |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
20 |
TCVN 11463:2016Hướng dẫn xây dựng và sử dung các ấn phẩm thống kê được hỗ trợ bằng phần mềm. Guidance on the development and use of statistical publications supported by software |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
21 |
TCVN 4554:1988Thống kê ứng dụng. Uớc lượng và khoảng tin cậy đối với tham số của phân bố Weibun Applied statistics. Estimation and confidence intervals for parameters of Weibull distribution |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 2,208,000 đ |