-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 2102:1993Sơn. Phương pháp xác định màu sắc Paints. Method for determination of colour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7150-1:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ. Phần 1: Yêu cầu chung Laboratory glassware. Graduated pipettes. Part 1: General requirement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7150:2007Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ Laboratory glassware. Graduated pipettes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6612:2007Ruột dẫn của cáp cách điện Conductors of insulated cables |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 4516:1988Hoàn thiện mặt bằng xây dựng. Quy phạm thi công và nghiệm thu Improvement of territory rules for building manufacturing and acception |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 450,000 đ |