• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7815:2007

Sắt hoàn nguyên trực tiếp. Xác định sắt kim loại. Phương pháp chuẩn độ brom-metanol

Direct reduced iron. Determination of metallic iron. Bromine-methanol titrimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4361:2007

Bột giấy. Xác định trị số Kappa

Pulps. Determination of Kappa number 

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2606:1978

Phương tiện bảo vệ tay. Phân loại

Protective gloves. Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7942-1:2008

An toàn bức xạ. Bức xạ chuẩn tia X và gamma hiệu chuẩn liều kế và máy đo suất liều và xác định đáp ứng của thiết bị theo năng lượng photon. Phần 1: Đặc tính bức xạ và phương pháp tạo ra bức xạ

Radiation protection. X and gamma reference radiation for calibrating dosemeters and doserate meters and for determining their response as a function of photon energy. Part 1: Radiation characteristics and production methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-26:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-26: Yêu cầu cụ thể đối với đồng hồ

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-26: Particular requirements for clocks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13316-3:2022

Phòng cháy chữa cháy - Xe ô tô chữa cháy - Phần 3: Xe chữa cháy hoá chất bọt

Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 3: Foam fire fighting vehicle

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 4455:1987

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Quy tắc ghi kích thước, chữ tiêu đề, các yêu cầu kỹ thuật và biểu bảng trên bản vẽ

System of building design documents. Placing of dimensions, insoriptions, technical data and tables on the drawings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ