-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4226:1986Đệm hãm có cựa. Kết cấu và kích thước Shake-proof washers with nose - Construction and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4261:1986Bảo vệ thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa Plant protection. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4237:1986Máy cắt kim loại. Điều kiện kỹ thuật chung Machine tools. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||