• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9453:2013

Máy sấy không khí nén. Quy định kỹ thuật và thử nghiệm

Compressed-air dryers. Specifications and testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 14475-2:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Tích hợp các ứng dụng chẩn đoán, đánh giá năng lực và bảo trì – Phần 2: Mô tả và định nghĩa các phần tử ma trận miền ứng dụng

Industrial automation systems and integration – Diagnostics, capability assessment and maintenance applications integration – Part 2: Descriptions and definitions of application domain matrix elements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 13707-2:2023

Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 1: Xác định khối lượng riêng cho các phép thử vật lý và cơ học

Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 2: Determination of density for physical and mechanical tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6749-9:2020

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 9: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi điện môi gốm, Cấp 2

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 9: Sectional specification: Fixed capacitors of ceramic dieletric, Class 2

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 9959:2013

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Etyl este của axit - β-APO-8’ - Carotenoic

Food additives. Colours - β-APO-8’ - Carotenoic acid ethyl ester

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7105:2002

Mực ống đông lạnh nhanh

Quick frozen raw squid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11167-6:2015

Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 6: Phần tử dữ liệu liên ngành trong trao đổi. 27

Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 6: Interindustry data elements for interchange

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 4189:1986

Tinh dầu thông

Turpentine oil

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ