-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11688-1:2016Thẻ định danh – Phương pháp thử – Phần 1: Đặc tính chung Identification cards – Test methods – Part 1: General characteristics |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4189:1986Tinh dầu thông Turpentine oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||