• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7782:2008

Phòng thí nghiệm y tế. Yêu cầu cụ thể về chất lượng và năng lực

Medical laboratories. Particular requirements for quality and competence

216,000 đ 216,000 đ Xóa
2

TCVN 4004:1985

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Trang thiết bị

Code of practice for grading and building steel coves sea-going ships. Equipment

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 5342:1991

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ thẳng của các bề mặt

Machine tools. Test methods for checking planeness of surfaces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8140:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng chloramphenicol – Phương pháp chuẩn

Meat and meat products – Determination of chloramphenicol content – Reference method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 14640:2026

Nhà máy điện hạt nhân – Phòng điều khiển – Phòng điều khiển bổ sung dùng cho việc dừng lò phản ứng khi không thể tiếp cận phòng điều khiển chính

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 4010:1985

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Các máy

Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Machines

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 4247:1986

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định hàm lượng chì tổng số trong xăng bằng phương pháp thể tích với thuốc thử cromat

Petroleum products. Determination of lead content in gasoline by volumetric chromate method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7890:2008

Vật liệu chịu lửa kiềm tính. Phương pháp xác định hàm lượng magiê oxit (MgO)

Refractory materials. Test methods for determination of magnesium oxide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 185:1986

Hệ thống tài liệu thiết kế. Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Thiết bị điện và dây dẫn trên mặt bằng

Unifield system for design documentation - Graphical symbols on electrical diagrams - Electrical equipments and wires on plans

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 3257:1986

Chiếu sáng nhân tạo trong xí nghiệp may công nghiệp

Artificial lighting in sewing factories

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 816,000 đ