• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4723:1989

Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu chung về an toàn đối với kết cấu máy

Wood working equipment-General safety Construction requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11816-4:2017

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hàm băm - Phần 4: Hàm băm sử dụng số học đồng dư

Information technology - Security techniques - Hash-functions - Part 4: Hash-functions using modular arithmetic

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 8146:2009

Nhiên liệu chưng cất. Phương pháp xác định độ ổn định oxy hóa (Phương pháp nhanh)

Distillate Fuel Oil. Method for determination of oxidation stability (Accelerated Method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10687-12:2025

Hệ thống phát điện gió – Phần 12: Đo đặc tính công suất của tuabin gió phát điện – Tổng quan

Wind energy generation systems – Part 12: Power performance measurements of electricity producing wind turbines – Overview

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-28:2002

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-28: Yêu cầu cụ thể đối với máy khâu:

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-28: Particular requirements for sewing machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11967:2017

Thiết bị UVC - Thông tin an toàn - Giới hạn phơi nhiễm cho phép đối với con người

UV-C Devices - Safety information - Permissible human exposure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5849:1994

Sứ cách điện đường dây kiểu treo

Suspension ceramic insulator for overhead lines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5026:1989

Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ kẽm

Protection against corrosion. Electroplated coating of zinc

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6972:2001

Nước gội đầu

Shampoo

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 1752:1986

Vải dệt thoi. Phương pháp xác định khối lượng

Woven fabrics. Determination of weight

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ