-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6588:2000Nguyên liệu sản xuất vật liệu chịu lửa samot - Cao lanh Raw materials for production of fireclay refractories - Caolin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7521:2020Hạt cacao – Lấy mẫu Cocoa beans – Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4824:1989Chổi than máy điện. Phương pháp thử Brushes for electric machines. Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4087:1985Sử dụng máy xây dựng. Yêu cầu chung Use of construction machinery. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||