-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3806:1983Đồ hộp qủa. Chôm chôm nước đường Rambutan in syrup |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8584:2010Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe - Chất chỉ thị hóa học. Hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và trình bày kết quả Sterilization of health care products - Chemical indicators - Guidance for selection, use and interpretation |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6576:2013Máy điều hòa không khí và bơm nhiệt không ống gió - Thử và đánh giá tính năng Non-ducted air conditioners and heat pumps - Testing and rating for performance |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4858:1997Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng cao su khô Latex, rubber, natural concentrate. Determination of rubber content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1710:1985Động cơ ô tô. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Cam shafts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5764:1993Dụng cụ y tế bằng kim loại. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Medical metallic instruments. General technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4056:1985Hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa máy xây dựng. Thuật ngữ và định nghĩa System of technical maintenance and repair of construction equipments. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 778,000 đ | ||||