• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2102:1993

Sơn. Phương pháp xác định màu sắc

Paints. Method for determination of colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5669:1992

Sơn và vecni - Kiểm tra và chuẩn bị mẫu thử

Paints and varnishes - Examination and preparation of samples for testing

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 3808:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Chú dẫn phần tử

Technical drawings. Item references

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10517-1:2014

Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng - Phần 1: Ngâm trong chất lỏng không phải nước

Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 1: Immersion in liquids other than water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11608-2:2016

Sơn và vecni – Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm – Phần 2: Đèn hồ quang xenon

Paints and varnishes – Methods of exposure to laboratory light sources – Part 2: Xenon– arc lamps

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 9259-8:2012

Dung sai trong xây dựng công trình - Phần 8: Kiểm tra kích thước và kiểm soát thi công

Tolerances for building - Part 8: Dimensional inspection and control of construction work

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13478:2022

Sơn và vecni – Thuật ngữ và định nghĩa

Paints and varnishes – Terms and definitions

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 13278:2021

Thực phẩm - Xác định hoạt độ cellulase có khả năng đường bằng phương pháp thủy phân giấy lọc

Foodstuffs - Determination of saccharifying cellulase activity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 2096-3:2015

Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ khô và thời gian khô - Phần 3: Xác định thời gian khô bề mặt dùng hạt BALLOTINI

Paints and varnishes - Drying tests - Part 3: Surface-drying test using ballotini

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4055:1985

Tổ chức thi công

Organization of execution

248,000 đ 248,000 đ Xóa
Tổng tiền: 848,000 đ