-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2377:1987Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ bao hợp Raw silk. Method for determination of coherence |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1866:2007Giấy. Phương pháp xác định độ bền gấp Paper. Determination of folding endurance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4396:1986Kiểm tra không phá hủy. Phương pháp dùng bột từ Non-destructive testing - Method of magnetic particle testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4050:1985Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng số chất hữu cơ Soil - Method for the determination of total organic matter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||