-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7026:2002Chữa cháy. Bình chữa cháy xách tay. Tính năng và cấu tạo Fire fighting. Portable fire extinguishers. Performance and construction |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14283:2025Bảo vệ thực vật – Phương pháp điều tra thiên địch trên cây trồng Plant protection – Surveillance method of Natural enemies of Plant Pests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8618:2023Hệ thống phân phối và đo đếm LNG cho phương tiện giao thông đường bộ – Xe tải và xe khách Liquefied natural gas (LNG) vehicle metering and dispensing systems – Truck and bus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12660:2019Tro xỉ nhiệt điện đốt than làm nền đường ô tô - Yêu cầu kỹ thuật, thi công và nghiệm thu Coal ash of thermal power plant in construction of highway embankments - Technical, construction and accetptance requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13779:2023Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Xác định kích thước làm việc Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Determination of working dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4025:1985Phụ tùng đường ống tàu thủy. Bơm ly tâm dùng chung. Kiểu và thông số cơ bản Fittings for marine pipe systems. Centrifugal pump for ship systems. Types and basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 628,000 đ | ||||