• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3891:1984

Sản phẩm dầu mỏ. Đóng rót, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Petroleum products. Packaging, marking, transportation and storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3921:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van xoay hai cửa bằng gang, có đệm, nối bích, Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe lines. Sleeve type iron plug valves for Py = 100 N/cm2. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4019:1985

Quy phạn trang bị tàu biển theo công ước quốc tế về bảo vệ sinh mạng người trên biển (SOLAS 74). Phương tiện tín hiệu

Code of practice for ship equipments in accordance with international conventions of life protection at sea (SOLAS 74). Signal equipment

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 3924:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Lõi của van xoay hai cửa, có đệm, nối ren và bích, bằng gang với Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe lines. Sleeve type iron flaged flug valves with gland for Py = 100 N/cm2. Cock plugs. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1792:1984

Than dùng cho lò hơi ghi cố định. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for steam boilers with fixed lattices. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4020:1985

Quy phạm trang bị tàu biển theo công ước quốc tế về bảo vệ sinh mạng người trên biển (SOLAS 74). Trang bị vô tuyến điện

Code of practice for ship equipments in accordance with international conventions of life protection at sea (SOLAS 74). Radio equipment

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ