-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6346:1998Phở ăn liền Instant pho |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1644:1975Thức ăn chăn nuôi. Bột cá nhạt Feeding stuffs fish meal. With low contain of salt |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4014:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Vật liệu Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Materials |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||