-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14485:2025Kiểm dịch thực vật – Khung hướng dẫn báo cáo sinh vật gây hại Phytosanitary measures — Guidelines framework for pest reporting |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4394:1986Kiểm tra không phá hủy. Phân loại và đánh giá khuyết tật mối hàn bằng phim rơnghen Non-destructive testing. Classification and evaluation of welding seam defects by means of radiogrammes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4383:1986Cột đo nhiên liệu. Quy trình kiểm định Fuel dispensing pumps. Methods and means of verification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13092:2020Chất lượng nước – Xác định các kim loại bằng phương pháp quang phổ plasma cảm ứng cao tần kết nối khối phổ (ICP-MS) Water quality — Determination of metals by inductively coupled plasma-mass spectrometry (ICP-MS) method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13429:2021Bao bì - Bao bì vận chuyển hàng nguy hiểm - Phương pháp thử tính tương thích của chất dẻo dùng trong bao bì và công te nơ hàng trung gian (IBC) Packaging — Transport packaging for dangerous goods — Plastics compatibility testing for packaging and IBCs |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2726:1987Quặng tinh cromit - Yêu cầu kỹ thuật Concentrate of chromium ore - Technical specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6028-4:2008Tinh dầu bạc hà. Phần 4: Giống Xcốt-len (Mentha x gracilis Sole) Oil of spearmint. Part 4: Scotch variety (Mentha x gracilis Sole) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1706:1985Động cơ ô tô. Thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Transfer bars. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5338:1991Bảo vệ ăn mòn. Yêu cầu chung về bảo vệ tạm thời kim loại Corrosion protection. General requirements for protection of metals |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4012:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Trang bị điện Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Electric equipments |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,050,000 đ | ||||