-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 168:1991Đồ hộp rau. Dưa chuột dầm dấm Canned vegetables. Cucumber pickles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3089:1979Tarô cắt ren tròn Taps for cutting round screw thread |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4012:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Trang bị điện Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Electric equipments |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||