-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7265:2009Quy phạm thực hành đối với thủy sản và sản phẩm thủy sản Code of practice for fish and fishery products |
688,000 đ | 688,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12302:2018Tấm tường nhẹ ba lớp xen kẹp Lightweight sandwich wall panel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12709-2-4:2019Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với rệp sáp vảy San Jose' Diaspidiotus perniciosus (Comstock) Danzig Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-4: Particular requirements for San Jose’ scale Diaspidiotus perniciosus (Comstock) Danzig |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8195:2009Thiết bị rắc thuốc hạt dạng rời trừ sinh vật hại hoặc diệt cỏ. Phương pháp thử Equipment for distributing granulated pesticides or herbicides. Test method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11576:2016Đo lưu lượng chất lỏng trong kênh hở bằng đập và máng – Đập biên dạng tam giác chảy tầng Measurement of liquid flow in open channels by weirs and flumes – Streamlined triangular profile weirs |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10606-4-1:2014Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 4-1: Đặc tả hồ sơ: Nhóm hồ sơ chung Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 4-1: Profile Specifications: Generic profile group |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11460:2016Phân phối mẫu chuẩn toàn cầu Global distribution of reference materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3991:1985Tiêu chuẩn phòng cháy trong thiết kế xây dựng. Thuật ngữ và định nghĩa Fire prevention requirements in building and civil engineering designing. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12212:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Phương pháp kiểm thử giảm thiểu các lớp tấn công không xâm lấn chống lại các mô đun mật mã Information technology -- Security techniques -- Testing methods for the mitigation of non-invasive attack classes against cryptographic modules |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8079:2013Sữa bột. Xác định độ axit chuẩn độ (Phương pháp chuẩn) Dried milk. Determination of titratable acidity (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12528:2018Nhôm oxit sử dụng để sản xuất nhôm – Xác định diện tích bề mặt riêng bằng hấp phụ nitơ Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Determination of specific surface area by nitrogen adsorption |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5258:2008Ngô (hạt) Maize (Corn) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7722-2-13:2013Đèn điện. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện lắp chìm trong đất Luminaires. Part 2-13: Particular requirements. Ground recessed luminaires |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 9026:2011Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Lúa mỳ (Triticum Aestivum L.). Xác định đặc tính lưu biến của khối bột nhào có độ ẩm ổn định từ bột mỳ thử nghiệm hoặc bột mỳ thương phẩm bằng máy Alveograph và phương pháp nghiền thử nghiệm. Cereals and cereal products. Common wheat (Triticum aestivum L.). Determination of alveograph properties of dough at constant hydration from commercial or test flours and test milling methodology |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 197:1985Kim loại. Phương pháp thử kéo Metals. Method of tractional test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,232,000 đ | ||||