• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10196:2013

Ổ lăn - ổ bi chuyển động thẳng, kiểu ống bọc - Kích thước bao và dung sai

Rolling bearings - Sleeve type linear ball bearings - Boundary dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2528:1978

Thân rộng-lớn (RL) của ổ lăn có đường kính từ 160 đến 400mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of RL Serie for rolling bearings of diameters from 160 till 400mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1507:1985

Ổ lăn. ổ kim có vòng ngoài dập

Rolling bearings. Needle roller bearings with outer rings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4172:1985

Ổ lăn. Phương pháp tính tần số quay giới hạn

Rolling bearings. Method of calculation of limited rotation frequency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10194:2013

Ổ lăn - ổ bi đỡ với vòng ngoài có vai - Kích thước vai

Rolling bearings -- Radial ball bearings with flanged outer ring -- Flange dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1559:1974

Nắp ổ lăn - Nắp kín thấp, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks - Low blind end caps for diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4171:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy có vòng che hay vòng kín

Rolling bearings - Single row radial ball bearings with shields or seals

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 1494:1985

Ổ lăn. Rãnh lắp vòng chặn đàn hồi, vòng chặn đàn hồi. Kích thước

Rolling bearings. Grooves for locking spring rings.Locking spring rings. Dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8028-2:2009

Ổ lăn. Ổ lăn chuyển động tịnh tiến. Phần 2: Tải trọng tĩnh danh định

Rolling bearings. Linear motion rolling bearings. Part 2: Static load ratings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 1564:1974

Nắp ổ lăn - Nắp trung bình có vòng bít, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks - Medium end caps with cup seal for diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 2526:1978

Thân hẹp-bé (HB) của ổ lăn có đường kính từ 160 đến 400mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of HB Serie for rolling bearings of diameters from 160 till 400mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 1492:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ có vòng trong rộng

Rolling bearings. Ball bearings with extended inner rings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 1505:2009

Ổ lăn. Đũa kim

Rolling bearings. Meadle rollera

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 1493:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy có vai cỡ nhỏ

Rolling bearings. Single-row ball bearings with flange on outer ring

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 1565:1985

Nắp ổ lăn. Nắp trung bình có vòng bít, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. Medium end caps with cup seal for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,000,000 đ