• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10467:2014

Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới rê - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật khai thác

Fishing gears - Gillnets - Basic dimensional parameters, assembly technique and fishing technique

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 12510-2:2018

Rừng trồng - Rừng phòng hộ ven biển - Phần 2: Rừng phòng hộ chắn sóng, lắn biển

Plantation forest – Coastal protection forest – Part 2: Protection forest for wave prevention

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11935-2:2018

Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 2: Yêu cầu chất lượng

Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Performance specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7492-1:2018

Tương thích điện từ – Yêu cầu đối với thiết bị điện gia dụng, dụng cụ điện và thiết bị điện tương tự – Phần 1: Phát xạ

Electromagnetic compatibility - Requirements for household appliances, electric tools and similar apparatus – Part 1: Emission

408,000 đ 408,000 đ Xóa
5

TCVN 5488:1991

Bột giặt - Xác định khối lượng riêng biểu kiến trước và sau khi nén chặt

Washing powders Determination of apparent density before and after compaction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10252-4:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 4: Hướng dẫn cải tiến quá trình và xác định khả năng quá trình

Information technology. Process assessment. Part 4: Guidance on use for process improvement and process capability determination

164,000 đ 164,000 đ Xóa
7

TCVN 9379:2012

Kết cấu xây dựng và nền. Nguyên tắc cơ bản về tính toán

Building structures and foundations. Basic rules for calculations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11823-11:2017

Thiết kế cầu đường bộ - Phần 11: Mố, trụ và tường chắn

Highway bridge design specification - Part 11: Abutments, piers and walss

292,000 đ 292,000 đ Xóa
9

TCVN 9318:2012

Chất lượng đất - Xác định hydrocacbon thơm đa vòng (PAH) - Phương pháp sắc ký khí dùng detector khối phổ (GC -MS)

Soil quality -- Determination of polycyclic aromatic hydrocarbons (PAH) -- Gas chromatographic method with mass spectrometric detection (GC-MS)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 1560:1985

Nắp ổ lăn. Nắp kín cao, đường kính từ 47 đến 110 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. High blind end caps for diameters from 47 till 110 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,514,000 đ