• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11755-2:2017

Đất, đá, quặng mangan - Phần 2: Xác định hàm lượng sắt tổng số - Phương pháp chuẩn độ bicromat

Soils, rocks and manganeses ores - Part 2: Determination of total iron content - Bicromat titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6864:2001

Chất lượng đất. Xác định dung lượng tiềm tàng trao đổi cation và các cation có khả năng trao đổi dùng dung dịch bari clorua được đệm ở pH=8,1

Soil quality. Determination of the potential cation exchange capacity and exchangeable cations using barium chloride solution buffered at pH=8,1

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8710-12:2015

Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 12: Bệnh vi bào tử do enterocytozoon hepatopenaei ở tôm. 21

Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 12: Microsporida diseases by enterocytozoon hepatopenaei in shrimp

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11665:2016

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) – Xác định độ dày lớp phủ bằng phương pháp nghiền lõm

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) – Rockwell indentation test for evaluation of adhesion of ceramic coatings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9526:2012

Sữa. Xác định các chất khử protein. Phương pháp quang phổ.

Milk. Determination of protein-reducing substances. Spectrophotometric method.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8907:2011

Nước rau quả. Xác định tỷ trọng tương đối

Fruit and vegetable juices. Determination of the relative density

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1560:1985

Nắp ổ lăn. Nắp kín cao, đường kính từ 47 đến 110 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. High blind end caps for diameters from 47 till 110 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ