• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11447:2016

Phụ gia thực phẩm – Monokali L – Glutamat

Food additives – Monopotassium L– glutamate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3875:1983

Điện trở và tụ điện. Dãy sai số cho phép trị số điện trở và điện dung

Resistors and capacitors. Series of permissible deviations from resistance and capacitance values

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5060:1990

Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu , thiết kế

Hydraulic works. Basic design regulations

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 1721:1985

Động cơ đốt trong - Vòng gắng - Phương pháp thử

Internal combustion engines - Piston rings - Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11315:2016

Xác định biphenyl polyclo hóa (PCB) trong dầu thải.

Determination of polychlorinated biphenyls (PCB) in waste oils

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 4910:1989

Thiết bị điện và thiết trí điện. Phương pháp thử điện áp cao

Electrical equipments. Test methods by high voltage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4591:1988

Đồ hộp - Phương pháp xác định hàm lượng muối ăn natri clorua

Canned foods - Determination of sodium chloride content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11523-5:2016

Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 5: Mô tả tài nguyên

Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 5: Resource description

176,000 đ 176,000 đ Xóa
9

TCVN 11165:2015

Thẻ định danh. Đặc tính vật lý. 18

Identification cards -- Physical characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 12547:2019

Khí thiên nhiên – Xác định hàm lượng nước tại áp suất cao

Natural gas – Determination of water content at high pressure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 6767-4:2000

Công trình biển cố định. Phần 4: Trang bị điện

Fixed offshore platforms. Part 4: Electrical installations

244,000 đ 244,000 đ Xóa
12

TCVN 9499:2013

Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín - Đo lưu lượng bằng lưu lượng kế tạo xoáy đặt trong ống tiết diện tròn chảy đầy

Measurement of fluid flow in closed conduits. Flowrate measurement by means of vortex shedding flowmeters inserted in circular cross - section conduits running full

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 11314:2016

Không khí xung quanh – Xác định tổng hydrocacbon thơm đa vòng (pha khí và pha hạt) – Thu mẫu bằng bộ lọc hấp thụ với phân tích sắc ký khí/khối phổ.

Ambient air – Determination of total (gas and particle– phase|) polycyclic aromatic hydrocarbons – Collection on sorbent– backed filters with gas chromatographic/mass spectrometric analyses

200,000 đ 200,000 đ Xóa
14

TCVN 1514:1985

Ổ lăn. ổ đũa côn chặn

Rolling bearings. Thrust tapered roller bearings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,520,000 đ