-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6050:1995Minarin Minarine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4158:1985Ferosilic. Phương pháp xác định titan Ferrosilicon - Method for determination of titanium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4170:1985Kim loại. Phương pháp thử độ cứng Rocven. Thang N,T Metals. Rocwell hardness test. N and T scales |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10159:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất đồng sunfat – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing copper sulfate – Technical requirements and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7666:2007Kiểm dịch thực vật. Hướng dẫn về hệ thống quy định nhập khẩu Guidelines for a phytosanitary import regulatory system |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4041:1985Đồ hộp nước qủa. Nước xoài pha đường Canned fruit juices. Mango juice with sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2078:1985Xitec ô tô. Quy trình kiểm định Car tank. Methods and means of verification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6:1985Hệ thống tài liệu thiết kế. Chữ viết trên bản vẽ thiết kế System for design documentation. Letters on drawings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8466:2010Chất lượng đất. Xác định dung lượng cation trao đổi hữu hiệu ( CEC ) và cation có khả năng trao đổi sử dụng dung dịch hexamincoban triclorua. Soil quality. Determination of effective cation exchange capacity ( CEC ) and exchangeable cations using a hexamminecobalt trichloride solution |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3990:1985Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Quy tắc thống kê và bảo quản bản chính hồ sơ thiết kế xây dựng System of Design documents for construction. Registration and storage rules for the orginals of building design documentation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 1801:1976Mối ghép then hoa răng thân khai. Profin. Kích thước cơ bản và sai số cho phép Straight cylindrical involute spline joints. Basic dimensions and limited tolerances |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 3980:1984Giấy và cactông. Phương pháp xác định thành phần và hàm lượng xơ Paper and board. Determination of fibrous composition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||