• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2994:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 90o E-U. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fitting for water piping. Steel 90o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4243:1986

Các đầu trục trụ và côn

The shaft ends and the conical shaft ends

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3937:1984

Kiểm dịch thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa

Plant quarantine. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3951:1984

Than dùng cho sản xuất clinke bằng lò quay. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for the manufacture of clinke in rotary furnaces. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ