-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3828:1983Thảm len dày dệt tay - Yêu cầu kỹ thuật Hand knotted woollen carpet - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1791:1984Than dùng cho lò sinh khí tầng chặt. Yêu cầu kỹ thuật Coal for gas generators. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11674:2016Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh – Xác định axit folic – Phương pháp vi sinh Infant formula – Determination of folic acid – Microbiological method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10456:2014Da - Phép thử cơ lý - Xác định áp lực để nước thấm qua Leather - Physical and mechanical tests - Determination of water penetration pressure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10296:2014Cáp đồng trục dùng trong mạng phân phối tín hiệu truyền hình cáp - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Coaxial communication cables for use in cabled television distribution networks - Technical requirements and methods of measurement |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11590:2016Phụ gia thực phẩm – Aspartam Food additives – Aspartame |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11680:2016Sữa – Xác định hoạt độ lactoperoxidase – Phương pháp đo quang (Phương pháp chuẩn) Milk – Determination of the lactoperoxidase activity – Photometric method (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11620-3:2016Giấy và các tông – Xác định độ khả năng chống thấm dầu mỡ – Phần 3: Phép thử bằng dầu thông đối với các lỗ trống trong giấy bóng mờ và giấy chống thấm dầu mỡ Paper and board – Determination of grease resistance – Part 3: Turpentine test for voids in glassine and greaseproof papers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10792:2015Hoa hublông. Lẫy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Hops. Sampling and preparation of test sample |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6767-3:2000Công trình biển cố định. Phần 3: Máy và các hệ thống công nghệ Fixed offshore platforms. Part 3: Machinery and process systems |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 3854:1983Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng crom Ferrochrome. Determination of chrome content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,146,000 đ | ||||