-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8696:2011Mạng viễn thông. Cáp sợi quang vào nhà thuê bao. Yêu cầu kỹ thuật. Telecommunication network. Optical fiber cables connected from cable box to terminals. Technical requirements. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5913:1995Nhôm và hợp kim nhôm. Xác định hàm lượng titan. Phương pháp quang phổ axit cromôtropic Aluminium and aluminium alloys. Determination of titanium content. Spectrophotometric chromotropic acid method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3632:1981Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Phần nối ống qua vách, nối bích, bằng hợp kim mầu, đúc và hàn Fittings and appliances for marine pipe systems. Bulkhead flanged pipe connections from non-ferrous alloy cast or weld |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13382-1:2021Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 1: Giống lúa Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stability - Part 1: Rice varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1489:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy Rolling bearings. Single-row ball bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5901:1995Diêm hộp Match |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11931:2017Yến mạch Oats |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3844:1983Xe đạp. Xích Bicycles. Chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||