-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3725:1982Khí cụ điện điện áp tới 1000 V. Phương pháp thử Electrical apparatus for voltages up to 1000 V. Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3871:1983Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh Ferromanganese - Method for the determination of sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3216:1979Phân tích cảm quan - phương pháp cho điểm đồ hộp rau quả Fruit and vegetable canned products. Sensorial analysis - Method by pointing mark |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3883:1983Calip kiểm tra côn dụng cụ Gauges for checking bevels of instruments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3829:1983Thảm len dày dệt tay. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Hand knitted woollen carpets. Packing, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||