• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8197:2009

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng an toàn có độ bền cắt với cưa xích

Safety footwear with resistance to chain saw cutting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8657:2010

Máy lâm nghiệp. Tời. Kích thước, tính năng và an toàn.

Machinery for forestry. Winches. Dimensions, performance and safety

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6354:1998

Dầu, mỡ động vật và thực vật. Xác định asen bằng phương pháp dùng bạc dietyldithiocacbamat

Animal and vegetable fats and oils. Determination of arsenic. Silver diethyldithiocarbamate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8551:2010

Cây trồng - Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Plants - Method for sampling and preparing sample

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2374:1987

Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ sạch

Raw silk - Method for determination of neatness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3825:1983

Tài liệu thiết kế. Điều kiện kỹ thuật. Quy tắc lập và trình bày

System for design documentation. Technical requirements for layout and designing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ