-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3870:1983Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon Ferromanganese - Method for the determination of carbon content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3082:1979Mũi doa côn tay chuôi trụ. Yêu cầu kỹ thuật Hand taper reamers with cylindrical shank. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3873:1983Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng photpho Ferromanganese. Determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3727:1982Chất thải phóng xạ và bán phóng xạ, tẩy xạ, xon khí phóng xạ. Thuật ngữ và định nghĩa Radioactive wastes and radioactive contamination, decontamination, radioactive acrosols. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||