• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10600-1:2014

Vật liệu kim loại - Kiểm tra xác nhận máy thử tĩnh một trục - Phần 1: Máy thử kéo/nén - Kiểm tra xác nhận và hiệu chuẩn hệ thống đo lực

Metallic materials - Verification of static uniaxial testing machines - Part 1: Tension/compression testing machines - Verification and calibration of the force- measuring system

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6627-1:2014

Máy điện quay - Phần 1: Thông số đặc trưng và tính năng

Rotating electrical machines - Part 1: Rating and performance

304,000 đ 304,000 đ Xóa
3

TCVN 11053:2015

Chất hoạt động bề mặt. Xà phòng. Xác định hàm lượng nhỏ của glycerol tự do bằng phép đo phổ hấp thụ phân tử. 9

Surface active agents -- Soaps -- Determination of low contents of free glycerol by molecular absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9078:2011

Kính xây dựng - Kính an toàn chống gió bão - Phương pháp thử và phân loại

Glass in building - Destructive windstorm resistant security glazing - Test and classfication

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7663:2007

Động cơ đốt trong cháy do nén kiểu pittông tịnh tiến - Thiết bị đo độ khói và xác định hệ số hấp thụ ánh sáng của khí thải

Reciprocating internal combustion compression-ignition engine - Apparatus for measurement of the opacity and for determination of the light absorption coefficient of exhaust gas

272,000 đ 272,000 đ Xóa
6

TCVN 11060:2015

Chất hoạt động bề mặt. Xác định sức căng bề mặt phân cách. Phương pháp thể tích giọt. 23

Surface active agents -- Determination of interfacial tension -- Drop volume method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 5816:1994/SĐ1:1998

Kem đánh răng. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Tooth pastes. Technical requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3681:1981

Vật liệu điện môi. Thuật ngữ và định nghĩa

Dielectric materials. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,176,000 đ