• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6575:1999

Máy giặt quần áo gia dụng. Phương pháp đo tính năng kỹ thuật

Electric clothers washing machines for household use. Methods for measuring the performance

252,000 đ 252,000 đ Xóa
2

TCVN 6762:2000

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng 1-monoglyxerit và glyxerol tự do

Animal and vegetable fats and oils. Determination of 1-monoglycerides and free glycerol contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10331:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng robenidine Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of robenidine content. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1991:1977

Truyền động bánh răng côn. Thông số cơ bản

Bevel gear pairs. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3680:1981

Khuếch đại từ. Thuật ngữ và định nghĩa

Magnetic amplifiers. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 502,000 đ