• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9377-2:2012

Công tác hoàn thiện trong xây dưng. Thi công và nghiệm thu. Phần 2: Công tác trát trong xây dựng

Finish works in construction. Execution and acceptance. Part 2: Plastering work

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4683-5:2008

Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 5: Kích thước giới hạn ren trong lắp với ren ngoài mạ kẽm nhúng nóng có kích thước lớn nhất của vị trí miền dung sai h trước khi mạ

ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 5: Limits of sizes for internal screw threads to mate with hot-dip galvanized external screw threads with maximum size of tolerance position h before galvanizing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 14064-1:2011

Khí nhà kính. Phần 1: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn để định lượng và báo cáo các phát thải và loại bỏ khí nhà kính ở cấp độ tổ chức.

Greenhouse gases. Part 1: Specification with guidance at the organization level for quantification and reporting of greenhouse gas emissions and removals

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 3032:1979

Dao bào mặt mút gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped undercutting planing tools.Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5767:1993

Cầu chì điện áp trên 1000V

Fuses for voltages above 1000V

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9028:2011

Vữa cho bê tông nhẹ

Mortar for lightweight concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 14257-1:2024

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ D (máy nén) – Phần 1: Quy định kỹ thuật đối với cấp DAA và DAB (dầu bôi trơn dùng cho máy nén khí piston và máy nén khí rotor kiểu bôi trơn nhỏ giọt)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family D (compressors) – Part 1: Specifications of categories DAA and DAB (lubricants for reciprocating and drip feed rotary air compressors)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5771:1993

Anten máy thu hình

Television receiving antenna

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 14262:2024

Phân bón – Định lượng Lactobacillus plantarum/Lactobacillus acidophilus bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và real–time PCR

Fertilizer – Enumeration of Lactobacillus plantarum I Lactobacillus acidophilus – The plate count and real-time PCR method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 13957:2024

Tuy nen kỹ thuật – Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu

Utility tunnel – Requirements for design, construction and acceptance

192,000 đ 192,000 đ Xóa
11

TCVN 3680:1981

Khuếch đại từ. Thuật ngữ và định nghĩa

Magnetic amplifiers. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,042,000 đ