• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5499:1995

Chất lượng nước. Phương pháp Uyncle (Winkler) xác định oxy hoà tan

Water quality. Winkler method for determination of dissolved oxygen

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4601:2012

Công sở cơ quan hành chính nhà nước - Yêu cầu thiết kế

Office buildings - Design requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 14308:2025

Sản xuất bồi đắp – Đặc điểm và hiệu suất quy trình – Thực hành cho quá trình bồi đắp giường bột kim loại để đáp ứng các ứng dụng quan trọng

Additive manufacturing – Process characteristics and performance – Practice for metal powder bed fusion process to meet critical applications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 12429-2:2020

Thịt mát - Phần 2: Thịt trâu, bò

Chilled meat – Part 2: Buffalo meat, beef

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6116:1996

Ống thép hàn cảm ứng và điện trở chịu áp lực. Thử siêu âm mối hàn để phát hiện các khuyết tật dọc

Electric resistance and induction welded steel tubes for pressure purposes. Ultrasonic testing of the weld seam for the detection of longitudinal imperfections

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 314:2008

Vật liệu kim loại. Ống. Thử kéo

Metallic materials. Tube. Tensile test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13480-4:2022

Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 4: Xác định độ chịu mài mòn BCA

Methods of test for screed materials – Part 4: Determination of wear resistance– BCA

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 4253:1986

Nền các công trình thủy công. Tiêu chuẩn thiết kế

Foundations of hydraulic works. Design standard

436,000 đ 436,000 đ Xóa
9

TCVN 7009-1:2002

Tín hiệu báo động trong chăm sóc gây mê và hô hấp. Phần 1: Tín hiệu báo động bằng hình ảnh

Anaesthesia and respiratory care alarm signals. Part 1: Visual alarm signals

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 3664:1981

Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp xác định độ bền ẩm và độ bền nước

Solid insulating materials. Determination of moisture and water resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,136,000 đ