-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3658:1981Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày các tài liệu thông dụng Technological documentation. Rules of making documents of general purposes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3656:1981Tài liệu công nghệ - Khung tên Technological documentation - Basic inscriptions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3664:1981Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp xác định độ bền ẩm và độ bền nước Solid insulating materials. Determination of moisture and water resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||