-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6027:1995Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Xác định đặc tính lưu biến bằng biểu đồ alveograph Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Detertemination of rheological properties using an alveograph |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7329:2003Tính năng của thiết bị thu hồi và/hoặc tái sinh môi chất lạnh Performance of refrigerant recovery and/or recycling equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2615:1993Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng amoniăc Liquid synthetic ammonia. Determination of ammonia content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3275:1979Calip ren Vitvo côn góc profin 60o. Kiểu, kích thước cơ bản và dung sai Taper whitworth thread gauges with 6Oo corner profile. Types. Basic dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||