-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3170:1979Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định độ nhớt động học. Quy định chung Petroleum products. Determination of dynamic viscosity. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3172:1979Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định vi lượng lưu huỳnh Petroleum products. Determination of micromass sulphur |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3229:1979Giấy. Phương pháp xác định độ chịu xé Paper. Determination of tearing resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3262:1979Calip nút ren đầu đo hai phía đường kính từ 2 đến 50mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Double-end thread plug gauges of diameters from 2 to 50 mm. Construction and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||