-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3241:1979Hạt giống dưa chuột Cucumber seeds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3243:1979Hom chè giống PH1 PH1 tea cuttings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3227:1979Giấy. Phương pháp xác định độ thấm khô Paper. Determination of permeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2418:1978Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối chuyển bậc ba ngả không đối xứng. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. End reduced and non-asymmetrical tees for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3267:1979Calip vòng ren có profil ren hoàn toàn đường kính từ 1 đến 100 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread plug gauges with full thread profiles of diameters from 1 to 100 mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8020:2019Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Số phân định ứng dụng GS1 và Mã phân định dữ liệu ASC MH10 và việc duy trì Information technology – Automatic identification and data capture techniques – GS1 application identifiers and ASC MH10 data identifiers and maintenance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3262:1979Calip nút ren đầu đo hai phía đường kính từ 2 đến 50mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Double-end thread plug gauges of diameters from 2 to 50 mm. Construction and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12891-2:2020Công nghệ thông tin - Mã hóa ảnh chuyển động và thông tin âm thanh kết hợp - Phẩn 2: Video Information technology — Generic coding of moving pictures and associated audio information — Part 2: Video |
1,104,000 đ | 1,104,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7538-3:2005Chất lượng đất. Lấy mẫu. Phần 3: Hướng dẫn an toàn Soil quality. Sampling. Part 3: Guidance on safety |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9256:2012Lập hồ sơ kỹ thuật - Từ vừng - Thuật ngữ liên quan đến bản vẽ kỹ thuật - Thuật ngữ chung và các loại bản vẽ Technical product documentation - Vocabulary - Terms relating to technical drawings: General and types of drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5357:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng niken Graphite. Determination of nikel content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 3261:1979Calip nút ren có profil ren cắt ngắn đường kính từ 1 đến 100 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread plug gauges with cutback thread profiles of diameters from 1 to 100 mm. Construction and basic dimensions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 5485:1991Gia vị. Xác định chất chiết hòa tan trong nước Spices and condiments. Determination of water-soluble extract content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 3247:1979Trứng ấp giống Lơgo (LEGHORN). Dòng X và dòng Y. Yêu cầu kỹ thuật Leghorn breed eggs. X and Y races. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,054,000 đ | ||||