-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3241:1979Hạt giống dưa chuột Cucumber seeds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3243:1979Hom chè giống PH1 PH1 tea cuttings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3227:1979Giấy. Phương pháp xác định độ thấm khô Paper. Determination of permeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||