• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-45:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-45: Yêu cầu cụ thể đối với dụng cụ gia nhiệt xách tay và các thiết bị tương tự

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-45: Particular requirements for portable heating tools and similar appliances

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11558:2016

Dụng cụ thí nghiệm bằng sứ – Yêu cầu và phương pháp thử

Porcelain laboratory apparatus – Requirements and methods of test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5235:1990

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với mồ hôi

Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to perspiration

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7063:2002

Giấy bao gói

Wrapping paper

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9560:2013

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Ống nghiệm

Laboratory glassware.Test tubes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9561-2:2013

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Chai - Phần 2: Chai cổ côn

Laboratory glassware.Bottles.Part 2: Conical neck bottles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11561:2016

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh – Phương pháp đánh giá độ bền hóa của lớp men được sử dụng để mã màu và ghi nhãn bằng màu

Laboratory glassware – Methods for assessing the chemical resistance of enamels used for colour coding and colour marking

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3225:1979

Giấy và cactông - Phương pháp xác định độ axit hoặc kiềm

Paper and board - Determination of acidity or alkalinity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ