• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10736-28:2017

Không khí trong nhà - Phần 28: Xác định phát thải mùi từ các sản phẩm xây dựng sử dụng buồng thử

Indoor air - Part 28: Determination of odour emissions from building products using test chambers

216,000 đ 216,000 đ Xóa
2

TCVN 7526:2005

Kính xây dựng. Định nghĩa và phân loại

Sheet glass in building. Definitions and classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7153:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Bình định mức

Laboratory glassware. One-mark volumetric flasks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4273:1986

Linh kiện bán dẫn. Thuật ngữ và định nghĩa

Semiconductor devices. Terms and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9178:2012

Thủy tinh màu. Phương pháp xác định hàm lượng sắt oxit

Colour glass. Test method for determination of ferric oxide

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4699:1989

Động cơ điện. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Electric motors. Nomenclature of quality chracteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9181:2012

Thủy tinh màu. Phương pháp xác định hàm lượng coban oxit

Colour glass. Test method for determination of cobalt oxide

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3215:1979

Sản phẩm thực phẩm. Phân tích cảm quan. Phương pháp cho điểm

Food products - Sensory analysis - Method by poiting mark

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 766,000 đ