-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9848:2013Chất dẻo. Khí quyển tiêu chuẩn cho ổn định và thử nghiệm Plastics. Standard atmospheres for conditioning and testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2041:1977Chốt côn - Kích thước Taper pins - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9768:2013Nhãn quả tươi Longans |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7699-2-29:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-29: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Eb và hướng dẫn: Va đập Environmental testing - Part 2-29: Tests - Test Eb and guidance: Bump |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3215:1979Sản phẩm thực phẩm. Phân tích cảm quan. Phương pháp cho điểm Food products - Sensory analysis - Method by poiting mark |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||