-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13109:2020Sơn bột gốc xi măng Powder cement paints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12467-6:2022Vịt giống hướng trứng – Phần 6: Vịt TC Egg breeding duck – Part 6: TC duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5950-2:1995Hướng dẫn đánh giá hệ thống chất lượng. Phần 2: Các chuẩn mực về trình độ đối với chuyên gia đánh giá hệ thống chất lượng Guidelines for auditing quality systems - Part 2 : Qualification criteria for quality systems auditors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13359:2021Giống cây lâm nghiệp - Vườn ươm cây lâm nghiệp Forest tree cultivar – Forest tree nursery |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6453:2008Dụng cụ cấy ghép bằng compozit carbon Carbon composite implants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6614-1-1:2008Phương pháp thử nghiệm chung đối với vật liệu cách điện và vật liệu làm vỏ bọc của cáp điện và cáp quang. Phần 1-1: Phương pháp áp dụng chung. Đo chiều dày và kích thước ngoài. Thử nghiệm xác định đặc tính cơ Common test methods for insulating and sheathing materials of electric cables and optical cables. Part 1-1: Methods for general application. Measurement of thickness and overall dimensions. Tests for determining the mechanical properties |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7314:2003Phương tiện cá nhân bảo vệ cơ quan hô hấp. Chụp nhựa lọc bụi Personal respiratory protective devices. Dust masks with filter in plastic shape |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3717:1982Vịt để làm giống Breed ducks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13978:2024Vật liệu làm phẳng sàn – Tính chất và yêu cầu kỹ thuật Screed material – Properties and requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3164:1979Các chất độc hại. Phân loại và những yêu cầu chung về an toàn Toxious substances. Classification and general safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||