• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6061:2009

Bia. Xác định độ màu bằng phương pháp quang phổ

Beer. Determination of colour by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12647:2020

Bệ xí xổm

Sitting water closet pan

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 14558-5:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 5: Phương pháp thử điện trở

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 5: Test method for electrical resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3820:1983

Tài liệu thiết kế. Các giai đoạn lập

System for design documentation. Stages of design

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3131:1979

Bồ đề. Điều kiện đất đai và khí hậu để trồng rừng bồ đề

Styrax tonkinensis - Soil and climate conditions for styrax tonkinensis forest planting

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4419:1987

Khảo sát cho xây dựng - Nguyên tắc cơ bản

Exploration for construction -Basic principles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 3129:1979

Hạt giống bồ đề. Kỹ thuật thu hái và bảo quản

Styrax tonkinensis seeds. Collection and preservation technique

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3156:1979

Phương tiện bảo vệ tay. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Means for protection of hands. Nomenclature of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ