• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1759:1975

Gỗ tròn làm bản bút chì - Loại gỗ và kích thước cơ bản

Pencil wood. Types of wood, basic size and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2207:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng thép lắp tự do với vành đồng hàn trên ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Loose steel pipe flanges installed with flat brass welded rings on copper flanged pipes. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6057:1995

Bia hộp. Yêu cầu kỹ thuật

Canned beer. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3631:1981

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Phần nối ống mềm dẫn khí nén vào phao nổi

Fittings and appliances for marine pipe systems. Flexible connections for compressed air hose to buoys

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3148:1979

Băng tải. Yêu cầu chung về an toàn

Conveyors. General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ