-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13207:2020Giầy thể thao thông dụng General purpose sports footwear |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2967:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối chuyển bậc E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. End stepped fittings E-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7756-10:2007Ván gỗ nhân tạo. Phương pháp thử. Phần 10: Xác định độ bền bề mặt Wood based panels. Test methods. Part 10: Determination of surface soundness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5520:1991Quy phạm đạo đức trong thương mại quốc tế về thực phẩm Code of ethics for international trade on foods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5595:1991Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại. Phương pháp thử nhanh trong sương mù của dung dịch Natri clorua có tính axit (phương pháp ASS) Corrosion protection. Metallic coating. Accelerated acetic acid salt spray test methods (ASS test) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5479:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với hấp nếp nhăn Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to pleating: Steam pleating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN XI-4:2025Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu Set of national standards for medicines – Part 4: Materia medica and drugs from materia medica |
424,000 đ | 424,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6071:1995Nguyên liệu để sản xuất xi măng pooclăng. Hỗn hợp sét Raw materials for portland cement production. Clay mixtures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3148:1979Băng tải. Yêu cầu chung về an toàn Conveyors. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 874,000 đ | ||||