-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ISO/CD 14050Environmental management -- Vocabulary Environmental management -- Vocabulary |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3719:1982Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit Tin ores - Method for the determination of titanium dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13354:2021Công trình phòng cháy, chữa cháy rừng - Biển báo Forest fires prevention and fighting construction - Signboard |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3138:1979Bảo quản tre nứa. Phương pháp phòng nấm gây mục và biến màu cho tre, nứa dùng làm nguyên liệu giấy Bamboo preservation. Preventive method against wood staining and wood destroying fungi for bamboo used as raw material for paper production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||