-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6288:1997Dây thép vuốt nguội để làm cốt bê tông và sản xuất lưới thép hàn làm cốt Cold-reduced steel wire for the reinforcement of concrete and the manufacture of welded fabric |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10656:2014Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng nitrit – Phương pháp chuẩn độ Permanganate/thiosulfat Sodium chloride - Determination of nitrite content - Permanganate/thiosulphate titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4361:2002Bột giấy. Xác định trị số Kappa Pulp. Determination of Kappa number |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8258:2009Tấm xi măng sợi. Yêu cầu kĩ thuật. Fiber-cement flat sheets. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5486:1991Gia vị. Xác định chất chiết ete không bay hơi Spices and condiments. Determination of non-volatile ether extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9660:2013Sữa dạng lỏng. Xác định hàm lượng bêta-lactoglobulin tan trong axit. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo Liquid milk. Determination of acid-soluble beta-lactoglobulin content. Reverse-phase HPLC method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3070:1979Mũi doa côn 1:30 chuôi côn. Kết cấu và kích thước Taper reamers 1:30 with taper shank. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||