• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2815:1978

Đồ hộp nước qủa. Nước chanh tự nhiên

Canned fruit juices. Natural lemon juice

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6639:2010

Đui đèn xoáy ren eđison

Edison screw lampholders

340,000 đ 340,000 đ Xóa
3

TCVN 6259-10:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 10: ổn định

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 10: Stability

276,000 đ 276,000 đ Xóa
4

TCVN 5857:2017

Đá quý – Phương pháp đo chiết suất.

Gemstones - Testing refractive index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8234:2009

Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ gamma dùng để xử lý bằng bức xạ

Practice for dosimetry in gamma irradiation facility for radiation processing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 5527:1991

Bao bì thương phẩm. Hộp cactông phẳng

Consumer packaging. Carton boxes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 256-4:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 4: Bảng các giá trị độ cứng

Metallic materials. Brinell hardness test. Part 4: Table of hardness values

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5117:1990

Bao gói. Bao đựng bằng giấy. Thuật ngữ và kiểu

Packaging - Sacks made from paper - Vocabulary and types

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 2984:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Mặt bích rỗng bằng thép hàn Pqư = 60N/cm2. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Welded steel blank flanges Pw = 60N/cm2. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,316,000 đ