-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2990:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối bốn nhánh E-E. Kích thước cơ bản Steel pipes and fitting for water piping. Steel crosses E-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13590-1:2023Phích cắm, ổ cắm cố định hoặc di động và ổ nối vào thiết bị dùng cho mục đích công nghiệp – Phần 1: Yêu cầu chung Plugs, fixed or portable socket-outlets and appliance inlets for industrial purposes – Part 1: General requirements |
380,000 đ | 380,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2983:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Mặt bích rỗng bằng thép hàn Pqư = 100N/cm2. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Welded steel blank flanges, Pw = 100N/cm2. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 480,000 đ | ||||