-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4683-3:2008Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 3: Sai lệch đối với ren kết cấu ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 3: Deviations for constructional screw threads |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12694:2020Hệ khung treo kim loại cho tấm trần - Yêu cầu kỹ thuật về sản xuất, tính năng và phương pháp thử Standard Specification for Manufacture, Performance, and Testing of Metal Suspension Systems for Acoustical Tile and Lay-in Panel Ceilings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9204:2012Vữa xi măng khô trộn sẵn không co Packaged dry, hydraulic-cement grout (non-shrink) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6396-70:2013Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Áp dụng riêng cho thang máy chở người và thang máy chở người và hàng. Phần 70: Khả năng tiếp cận thang máy của người kể cả người khuyết tật Safety rules for the construction and installation of lifts. Particular applications for passenger and goods passenger lifts. Part 70: Accessibility to lifts for persons including persons with disability |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14273:2024Giảm phát thải khí nhà kính – Chế độ tưới tiết kiệm nước cho lúa Reducing greenhouse gas emissions – Watersaving irrigation mode for rice |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7301-2:2008An toàn máy. Đánh giá rủi ro. Phần 2: Hướng dẫn thực hành và ví dụ về các phương pháp Safety of machinery. Risk assessment. Part 2: Practical guidance and examples of methods |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2664:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng cađimi Drinking water. Determination of cadmium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2676:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng chì và kẽm trong cùng một mẫu Drinking water. Determination of lead and zinc contents in one sample |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,118,000 đ | ||||