• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5465-10:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 10: Hỗn hợp xơ triaxetat hoặc xơ polylactit và một số xơ khác (phương pháp sử dụng diclometan)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 10: Mixtures of triacetate or polylactide and certain other fibres (method using dichloromethane)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9906:2014

Công trình thủy lợi - Cọc xi măng đất thi công theo phương pháp Jet-grouting - Yêu cầu thiết kế thi công và nghiệm thu cho xử lý nền đất yếu

Hydraulic structure - Cement soil columns created by Jet-grouting method - Technical requirements for design, construction and acceptance in the soft ground reinforcement.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 4757:1989

Máy phát điện đồng bộ ba pha công suất lớn hơn 110 kW. Yêu cầu kỹ thuật chung

Synchronous three-phase generators of powers above 110 kW. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8818-2:2011

Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 2: Thử nghiệm xác định nhiệt độ bắt lửa

Cut-back Asphalt. Test Method. Part 2: Test Method for Flash Point

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9729-9:2013

Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 9: Đo và đánh giá rung động cơ học

Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 9: Measurement and evaluation of mechanical vibrations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7391-17:2007

Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế. Phần 17: Thiết lập giới hạn cho phép của chất ngâm chiết

Biological evaluation of medical devices. Part 17: Establishment of allowable limits for leachable substances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 2592:1978

Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van một chiều, nối bích, bằng đồng thau hoặc đồng thanh. Kích thước cơ bản

Fitting and appliances for marine pipe systems. Cast brass and bronze flanged check valves. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ