• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2315:1978

Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất anion những chỉ dẫn chung

Reagents. Method for the determination of anions impurities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3580:1981

Kính bảo hộ lao động. Cái lọc sáng bảo vệ mắt

Eye protectors. Protective filters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2334:1978

Bánh đai thang một đầu lõm. Kích thước cơ bản

Pulleys for driving V-belts with an unilateral groove. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1591-1:2006

Săm và lốp xe đạp. Phần 1: Săm

Inner tubes and tyres for bicycles. Part 1: Inner tubes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2368:1978

Tơ tằm dâu - Phương pháp đánh giá chất lượng tơ tằm cảm quan

Raw silk - Sensory method for Evaluation of the quality of silk

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2687:1978

Dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ

Petroleum and petroleum products. Determination of nitrogen content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13086:2020

Chất lượng nước – Xác định độ dẫn điện

Water quality – Determination of conductivity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4524:1988

Xử lý thông tin. Bài tóm tắt và bài chú giải

Information and documentation. Abstracts and annotations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7191:2002

Rung động và chấn động cơ học. Rung động đối với các công trình xây dựng. Hướng dẫn đo rung động và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến các công trình xây dựng

Mechanical vibration and shock.Vibration of buildings. Guidelines for the measurement od vibration and evaluation of their effects on buiding: 

180,000 đ 180,000 đ Xóa
10

TCVN 6959:2001

Đường trắng

White sugar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 2508:1978

Đinh vít đầu sáu cạnh. Kích thước

Hexagon head screws. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 2580:1978

Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van nêm bằng thép đúc. Kích thước cơ bản

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast steel flap valves. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 730,000 đ