-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3612:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,6d Studs with threaded parts of 1,6d |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13344-1:2021Đánh giá chất lượng dự báo – Phần 1: Yếu tố khí tượng Forecast quality verification - Part 1: Meteorological elements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12999:2020Cà phê rang – Xác định chất chiết tan trong nước Roasted coffee – Determination of water-soluble extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2193:1977Vít đầu hình trụ (tinh). Kết cấu và kích thước Romded off pan head screws (standard precision). Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||