-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3220:1979Đồ hộp sữa. Danh mục các chỉ tiêu chất lượng Canned milk -The momenclature of indexes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2048:1977Ổ và phích cắm điện một pha Single phase plug connector |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3752:1983Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng cốc Petroleum and petroleum products. Determination of coke content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2180:1977Thiếc - Phương pháp xác định hàm lượng chì Tin - Method for the determination of lead content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2181:1977Thiếc - Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh Tin - Method for the determination of sulfur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||