-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2549:1978Nồi hơi và nồi chưng nước. Ký hiệu tượng trưng cho các cơ cấu điều khiển Steam and hot water boilers. Symbols of control devices |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2568:1978Máy kéo. Trục then hoa. Yêu cầu kỹ thuật Tractors. Spline shafts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1815:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng photpho Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2152:1977Bộ lọc của hệ thuỷ lực và bôi trơn. Yêu cầu kỹ thuật chung Filters for hydraulic and lubricating systems. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||