• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2234:1977

Tài liệu thiết kế - Thiết lập bản vẽ kết cấu thép

Design documentation - Forming drawings of metal structures

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8048-6:2009

Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 6: Xác định ứng suất kéo song song thớ

Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 6: Determination of ultimate tensile stress parallel to grain

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4392:1986

Mạ kim loại. Các phương pháp kiểm tra

Metallic plating. Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 172:2011

Than đá - Xác định hàm lượng ẩm toàn phần

Hard coal - Determination of total moisture

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5076:2001

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định dư lượng silic dioxit không tan trong axit clohidric

Tobacco and tobacco products. Determination of silicated residues insoluble in hydrochloric acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3133:1979

Bảo quản gỗ. Phương pháp ngâm thường bằng thuốc LN2

Wood preservation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10432-2:2014

Hướng dẫn thực hiện kiểm soát thống kê quá trình (SPC) - Phần 2: Danh mục các công cụ và kỹ thuật

Guidelines for implementation of statistical process control (SPC) - Part 2: Catalogue of tools and techniques

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 9535-3:2012

Phương tiện giao thông đường sắt. Vật liệu đầu máy toa xe. Phần 3: Trục xe của đầu máy và toa xe. Yêu cầu về chất lượng.

Railway rolling stock material. Part 3: Axles for tractive and trailing stock. Quality requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 4048:2011

Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ ẩm và hệ số khô kiệt

Soil quality. Determination of humudity and absolute dryness coefficient

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4884:2001

Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung về định lượng vi sinh vật. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 30oC

Microbiology. General guidance for the enumeration of micro-organisms. Colony count technique at 30oC

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 3134:1979

Bảo quản gỗ. Phương pháp phòng mục và mối mọt cho gỗ tròn sau khi khai thác

Wood preservation. Preventive method against wood destroying fungi and insect for round wood after baversing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 2148:1977

Truyền dẫn khí nén - Lưu lượng khí danh nghĩa

Pneumatic drives - Nominal flows of air

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 950,000 đ